Cách dùng "这么几个虾兵蟹将来堵我" (zhè me jǐ gè xiā bīng xiè jiàng lái dǔ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
这么几个虾兵蟹将来堵我
mấy tên binh tôm tướng tép này đến chặn ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:58
què却
zhī只
shēn身
lǐng领
zhe着
“mình lại chỉ dẫn theo”
LINE 0210:58
PLAYING SCENEzhè这
me么
jǐ几
gè个
xiā虾
bīng兵
xiè蟹
jiàng将
lái来
dǔ堵
wǒ我
“mấy tên binh tôm tướng tép này đến chặn ta.”
LINE 0311:01
kàn看
lái来
wáng王
yé爷
shì是
duì对
zì自
jǐ己
de的
jì计
huà划
“Xem ra vương gia rất chắc ăn”
Show Information