Cách dùng "争先恐后给他们送借口" (zhēng xiān kǒng hòu gěi tā men sòng jiè kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
争先恐后给他们送借口
tranh nhau dâng lý do lên cho họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:29
kàn看
kàn看
nǐ你
men们
liǎng两
gè个
bàn办
de的
hǎo好
chāi差
shì事
“xem chuyện tốt các con làm đi,”
LINE 0234:32
PLAYING SCENEzhēng争
xiān先
kǒng恐
hòu后
gěi给
tā他
men们
sòng送
jiè借
kǒu口
“tranh nhau dâng lý do lên cho họ.”
LINE 0334:37
cháng长
ān安
chuán传
lái来
xiāo消
xī息
le了
“Trường An truyền tin về rồi,”
Show Information