Cách dùng "收拾好你的东西搬走吧" (shōu shí hǎo nǐ de dōng xī bān zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
收拾好你的东西搬走吧
thu xếp đồ đặc của anh rồi dọn đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
7:53
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我给你三天时间 | wǒ gěi nǐ sān tiān shí jiān | tôi cho anh ba ngày, |
| 2▶ | 收拾好你的东西搬走吧 | shōu shí hǎo nǐ de dōng xī bān zǒu ba | thu xếp đồ đặc của anh rồi dọn đi đi. |
| 3 | 这顿我请 | zhè dùn wǒ qǐng | Bữa này tôi mời. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
bù yòng má fán yī huì er lā shēn yī xià jiù hǎoKhông cần phiền vậy đâu, lát nữa giãn cơ chút là được.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ qǐng wèn gōng zuò dōu wán chéng le wǒ dào dǐ yǒu shén me wèn tíSếp Vũ, xin hỏi tôi đã hoàn thành hết công việc thì rốt cuộc là tôi có vấn đề gì?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhè suàn pán zhū zi dōu bēng wǒ liǎn shàng le aCậu gảy đến nỗi hạt bàn tính bắn vào mặt tớ rồi đấy.

HSK 5
0:03s
bú shì shuō bù guǎn hé zuò de shì ma zěn me tū rán biàn guà leTưởng bảo là không quan tâm chuyện hợp tác, sao đột nhiên đổi ý thế,

HSK 6
0:03s
zán zhè bú shì lí wǎn chǎng hái yǒu liǎ xiǎo shí ne ma bù zháo jí huí qùCũng còn hai tiếng nữa chúng ta mới tới lượt tối mà, không vội về,

HSK 4
0:03s
jiù dāng jù huì le dà jiā liáo liáo tiān hǎocứ coi như tụ họp một phen, mọi người trò chuyện nhé. Được.

HSK 1
0:03s
nǐ lái yī kuài zuò yǔ gē zuò zhè ér láiCậu lại đây ngồi chung đi. Anh Vũ, ngồi đây, nào.

HSK 4
0:03s
nín hǎo dǎ rǎo yī xià nǎ wèi nǚ shì de xiān huāXin chào, làm phiền một chút. Hoa tươi của chị nào đây ạ?

HSK 7
0:03s






