Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "一次给他打服打怕了" (yī cì gěi tā dǎ fú dǎ pà le) trong hội thoại tiếng Trung

一次给他打服打怕了

yī cì gěi tā dǎ fú dǎ pà le

đánh một lần cho nó nể phục sợ hãi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就要下死手jiù yào xià sǐ shǒuthì phải ra tay tàn nhẫn,
2一次给他打服打怕了yī cì gěi tā dǎ fú dǎ pà leđánh một lần cho nó nể phục sợ hãi.
3只有这样 他才能刻骨铭心zhǐ yǒu zhè yàng tā cái néng kè gǔ míng xīnChỉ có như vậy nó mới nhớ mãi không quên,

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
张大人 怕是在找什么人吧
HSK 3
0:03s
zhāng dà rén pà shì zài zhǎo shén me rén baTrương đại nhân, chắc đang tìm người nào đó phải không?

还是被您给看出来了 那明人不说暗话
HSK 3
0:03s
hái shì bèi nín gěi kàn chū lái le nà míng rén bù shuō àn huàVẫn bị đạo trưởng nhìn ra rồi. Người ngay thẳng không nói lời vòng vo,

咱们玄妙观最近 是否有形迹可疑之人呢
HSK 4
0:03s
zán men xuán miào guān zuì jìn shì fǒu yǒu xíng jì kě yí zhī rén negần đây Huyền Diệu quan của ông có phải có người nào đó khả nghi không?

这怕是一时半会儿 走不了了
HSK 2
0:03s
zhè pà shì yī shí bàn huì er zǒu bù liǎo lee rằng trong chốc lát không thể đi được.