Cách dùng "别哭了宝宝 别哭了" (bié kū le bǎo bǎo bié kū le) trong hội thoại tiếng Trung
别哭了宝宝 别哭了
Đừng khóc nữa con yêu Đừng khóc nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
15:56
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行了 行了 别嚎了 别嚎了 别嚎了 | xíng le xíng le bié háo le bié háo le bié háo le | Thôi được rồi, được rồi Đừng gào nữa, đừng gào nữa |
| 2▶ | 别哭了宝宝 别哭了 | bié kū le bǎo bǎo bié kū le | Đừng khóc nữa con yêu Đừng khóc nữa |
| 3 | 别哭了宝宝 | bié kū le bǎo bǎo | Đừng khóc nữa con yêu |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 11 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gěi nǐ mǎi zǎo cān le gěi nǐ fàng zhè le lǐ duìCon mua đồ ăn sáng để đây rồi Đội trưởng Lý

HSK 7
0:03s
wǒ nán guā zhōu gēn nǐ de dòu jiāng huàn huàn baCho tôi đổi cháo bí đỏ lấy sữa đậu nành của anh nhé

HSK 7
0:03s
nǐ shuō nǐ bù hē nǐ mǎi zhè wán yì ér gàn shá xíng le xíng leAnh bảo anh không uống mà Thế mua làm gì Thôi thôi

HSK 4
0:03s
bié zhěng nà zǎo cān le lái lái fàng nà ér zuòDẹp chuyện ăn sáng đi Lại đây, để đó đi Ngồi xuống

HSK 7
0:03s
shì xiǎng yǎn gài zhè ge sǐ zhě de zhēn shí shēn fènLà để che giấu danh tính thật của nạn nhân

HSK 5
0:03s
zhè shuō míng nà tóu bào zi chū xiàn guò yǐ qián lái guò yaĐiều này chứng tỏ con báo đã từng xuất hiện Trước đó đã từng đến rồi

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ gāng bú shì gěi nǐ fā le chuàn shù zì ma nǐ bāng wǒ zhuǎn gěi bǎi shùTao vừa gửi cho mày một dãy số đó Mày chuyển giúp tao cho Bách Thứ

HSK 5
0:03s







