Cách dùng "别哭了宝宝 别哭了" (bié kū le bǎo bǎo bié kū le) trong hội thoại tiếng Trung
别哭了宝宝 别哭了
Đừng khóc nữa con yêu Đừng khóc nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
15:56
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行了 行了 别嚎了 别嚎了 别嚎了 | xíng le xíng le bié háo le bié háo le bié háo le | Thôi được rồi, được rồi Đừng gào nữa, đừng gào nữa |
| 2▶ | 别哭了宝宝 别哭了 | bié kū le bǎo bǎo bié kū le | Đừng khóc nữa con yêu Đừng khóc nữa |
| 3 | 别哭了宝宝 | bié kū le bǎo bǎo | Đừng khóc nữa con yêu |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
dōu shuō le shì mì mì wǒ zǎ gào sù nǐ aĐã bảo là bí mật rồi Tao nói cho mày biết sao được

HSK 3
0:03s



