Cách dùng "大白馒头 一人一个" (dà bái mán tou yī rén yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
大白馒头 一人一个
dà bái mán tou yī rén yí gè
Bánh bao trắng to đây Mỗi người một cái
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
8:01
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要是敢早恋 我打断你的腿 | nǐ yào shì gǎn zǎo liàn wǒ dǎ duàn nǐ de tuǐ | Mày mà dám yêu sớm Tao gãy chân mày ra |
| 2▶ | 大白馒头 一人一个 | dà bái mán tou yī rén yí gè | Bánh bao trắng to đây Mỗi người một cái |
| 3 | 他们不吃是他们没福 咱们敞开了吃 | tā men bù chī shì tā men méi fú zán men chǎng kāi le chī | Họ không ăn là tại họ không có phần Mình cứ ăn thoải mái thôi |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s
nǐ bú shì nà ge rén qīn shēng de nǐ yě shuō leCậu kể cả chuyện mình không phải con ruột à?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xǐ huān nǐ lái shòu zhe wǒ shòu bù liǎo tāCậu thích thì cậu chịu đi. Tớ chịu hết nổi bà ấy rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì wǒ bù néng zài guǎn bié rén jiào mā mā leNhưng con không thể gọi người khác là mẹ nữa.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn rén jiā dōu xiǎng guǎn nǐ jiào qīn mā le nǐ kě bù néng bèi pàn wǒ menMẹ xem người ta muốn gọi mẹ là mẹ ruột kìa. Mẹ không được phản bội tụi con đâu đấy.

HSK 6
0:03s
wǒ liǎ zài wài tou zū fáng zi zhè shì ér nǐ bù xǔ shuō chū qù nǐ āi gè pìChuyện hai đứa con thuê nhà bên ngoài ấy. Mẹ không được nói ra ngoài đâu. Mày cứ lèm bèm cái gì.

HSK 5
0:03s
shì chǎng nà dì fāng duō luàn ya zán bù néng zhù nà érKhu chợ đó lộn xộn lắm. Mình không ở đó được đâu.

HSK 4
0:03s
yī huì er ā yí péi zhe nǐ qù wū zi lǐ bǎ dōng xī dōu shōu shí yī xiàLát nữa cô đi cùng con. Vào phòng thu dọn đồ đạc một chút.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ nǐ de bèi rù cóng wū lǐ bān chū lái cóng jīn tiān qǐ nǐ shuì shā fāMang chăn gối của mày ra khỏi phòng đi Từ hôm nay Mày ngủ ghế sofa

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
tài hǎo le bǎi shù jiě jiě zhù zá jiā dà hào ziTuyệt quá Chị Bách Thứ ở nhà mình rồi Chuột bự

HSK 3
0:03s
bǎ nǐ tōu zǒu de dōng xī dōu gěi wǒ fàng huí yuán wèiMày lấy cái gì thì trả về chỗ cũ hết đi

HSK 6
0:03s
nǐ nǐ bù zuò mán tou le ma miàn fěn zǎ dōu méi le yaCô... cô không làm bánh bao nữa à Sao bột mì hết sạch vậy