Cách dùng "那主任 我 你先说" (nà zhǔ rèn wǒ nǐ xiān shuō) trong hội thoại tiếng Trung

zhǔrèn xiānshuō

Thưa chủ nhiệm, tôi... Anh nói trước đi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
9:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1往后边站 男生排站wǎng hòu biān zhàn nán shēng pái zhànĐứng ra sau, hàng nam đứng đó
2那主任 我 你先说nà zhǔ rèn wǒ nǐ xiān shuōThưa chủ nhiệm, tôi... Anh nói trước đi
3hǎoĐược

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 1 of 10)
发什么神经呢 大早上吹丧呢是吧
HSK 6
0:03s
fā shén me shén jīng ne dà zǎo shàng chuī sàng ne shì baLàm cái trò gì vậy Sáng sớm đã thổi nhạc đám ma hả

以后就改成这部队的起床号了
HSK 6
0:03s
yǐ hòu jiù gǎi chéng zhè bù duì de qǐ chuáng hào leSau này đổi thành kèn báo thức của bộ đội cho rồi

人家部队吹的是号 你吹的是唢呐
HSK 6
0:03s
rén jiā bù duì chuī de shì hào nǐ chuī de shì suǒ nàBộ đội người ta thổi kèn đồng Còn mày thổi kèn suona

那这个共同的目标是啥嘞
HSK 4
0:03s
nà zhè ge gòng tóng de mù biāo shì shá leiVậy mục tiêu chung đó là gì?

我们之后都要认真练功
HSK 4
0:03s
wǒ men zhī hòu dōu yào rèn zhēn liàn gōngSau này chúng ta đều phải chăm chỉ luyện tập

好好学习 天天向上
HSK 4
0:03s
hǎo hǎo xué xí tiān tiān xiàng shàngHọc tập tốt, tiến bộ từng ngày

胡说呢 我不说了啊
HSK 7
0:03s
hú shuō ne wǒ bù shuō le aNói bậy vừa thôi, tôi không nói nữa đâu

听到名字的 过来领一下
HSK 5
0:03s
tīng dào míng zì de guò lái lǐng yī xiàAi nghe tên thì lên nhận

谢谢 别走嘛 谢谢主任 谢谢黄主任
HSK 6
0:03s
xiè xiè bié zǒu ma xiè xiè zhǔ rèn xiè xiè huáng zhǔ rènCảm ơn Khoan đã, cảm ơn chủ nhiệm Cảm ơn Chủ nhiệm Hoàng

给 拿好 谢谢黄主任 回来 回来
HSK 6
0:03s
gěi ná hǎo xiè xiè huáng zhǔ rèn huí lái huí láiĐây, cầm cho chắc Cảm ơn Chủ nhiệm Hoàng Quay lại, quay lại

叫啥 黄正经
HSK 1
0:03s
jiào shá huáng zhèng jīngGọi là gì? Hoàng Chính Kinh à

叫主任 主任 黄主任 说多少回了
HSK 6
0:03s
jiào zhǔ rèn zhǔ rèn huáng zhǔ rèn shuō duō shǎo huí leGọi là Chủ nhiệm Chủ nhiệm, Chủ nhiệm Hoàng Nói bao nhiêu lần rồi

说让你考上就能让你考上
HSK 2
0:03s
shuō ràng nǐ kǎo shàng jiù néng ràng nǐ kǎo shàngCậu nói cho mày đậu là đậu được ngay

你有了这小本本了啊 你就是城里人了
HSK 2
0:03s
nǐ yǒu le zhè xiǎo běn běn le a nǐ jiù shì chéng lǐ rén leMày có cái thẻ nhỏ này rồi nhé Mày là người thành phố rồi đó

你现在跟舅端的是一样的饭碗了
HSK 7
0:03s
nǐ xiàn zài gēn jiù duān de shì yī yàng de fàn wǎn leGiờ mày cùng cậu ăn một nồi cơm rồi

舅以后给你敲鼓呢
HSK 3
0:03s
jiù yǐ hòu gěi nǐ qiāo gǔ neSau này cậu sẽ đánh trống cho mày diễn

去 把这拿上啊
HSK 3
0:03s
qù bǎ zhè ná shàng aĐi, cầm cái này lên đây

没咋嘛 好着呢嘛
HSK 6
0:03s
méi zǎ ma hǎo zhe ne maKhông sao đâu Khỏe re mà

这婆娘手底下没轻没重
HSK 1
0:03s
zhè pó niáng shǒu dǐ xià méi qīng méi zhòngCon mụ đó tay chân chẳng biết nặng nhẹ

打篮球摔了嘛
HSK 6
0:03s
dǎ lán qiú shuāi le maChơi bóng rổ bị ngã thôi