Cách dùng "一个个龟五锤六(没正形)的 一盘散沙" (yí gè gè guī wǔ chuí liù ( méi zhèng xíng ) de yī pán sǎn shā) trong hội thoại tiếng Trung
一个个龟五锤六(没正形)的 一盘散沙
Chẳng ra thể thống gì cả Như một mớ cát rời
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
8:39
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看看你们像个啥样子 | kàn kàn nǐ men xiàng gè shá yàng zi | Nhìn xem các anh chị trông như thế nào đấy |
| 2▶ | 一个个龟五锤六(没正形)的 一盘散沙 | yí gè gè guī wǔ chuí liù ( méi zhèng xíng ) de yī pán sǎn shā | Chẳng ra thể thống gì cả Như một mớ cát rời |
| 3 | 咱这学员班啊 | zán zhè xué yuán bān a | Lớp học viên của chúng ta |
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s
fā shén me shén jīng ne dà zǎo shàng chuī sàng ne shì baLàm cái trò gì vậy Sáng sớm đã thổi nhạc đám ma hả

HSK 6
0:03s
yǐ hòu jiù gǎi chéng zhè bù duì de qǐ chuáng hào leSau này đổi thành kèn báo thức của bộ đội cho rồi

HSK 6
0:03s
rén jiā bù duì chuī de shì hào nǐ chuī de shì suǒ nàBộ đội người ta thổi kèn đồng Còn mày thổi kèn suona

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
xiè xiè bié zǒu ma xiè xiè zhǔ rèn xiè xiè huáng zhǔ rènCảm ơn Khoan đã, cảm ơn chủ nhiệm Cảm ơn Chủ nhiệm Hoàng

HSK 6
0:03s
gěi ná hǎo xiè xiè huáng zhǔ rèn huí lái huí láiĐây, cầm cho chắc Cảm ơn Chủ nhiệm Hoàng Quay lại, quay lại

HSK 6
0:03s
jiào zhǔ rèn zhǔ rèn huáng zhǔ rèn shuō duō shǎo huí leGọi là Chủ nhiệm Chủ nhiệm, Chủ nhiệm Hoàng Nói bao nhiêu lần rồi

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ yǒu le zhè xiǎo běn běn le a nǐ jiù shì chéng lǐ rén leMày có cái thẻ nhỏ này rồi nhé Mày là người thành phố rồi đó

HSK 7
0:03s
nǐ xiàn zài gēn jiù duān de shì yī yàng de fàn wǎn leGiờ mày cùng cậu ăn một nồi cơm rồi

HSK 1
0:03s








