Cách dùng "我好难过" (wǒ hǎo nán guò) trong hội thoại tiếng Trung
我好难过
Tôi đau lòng quá.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
27:37
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 石头 剪刀 布 | shí tou jiǎn dāo bù | Oẳn tù tì. |
| 2▶ | 我好难过 | wǒ hǎo nán guò | Tôi đau lòng quá. |
| 3 | 我知道你难过 | wǒ zhī dào nǐ nán guò | Tôi biết cô đang đau lòng. |
