Cách dùng "还有这 这也是" (hái yǒu zhè zhè yě shì) trong hội thoại tiếng Trung
还有这 这也是
Còn cái này, cái này nữa
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
15:54
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们再核对一下 | wǒ men zài hé duì yī xià | Mình kiểm tra lại một chút |
| 2▶ | 还有这 这也是 | hái yǒu zhè zhè yě shì | Còn cái này, cái này nữa |
| 3 | 你先忙 | nǐ xiān máng | Anh/chị cứ bận việc đi |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 8 of 12)
HSK 6
0:03s
jīn zhè xīn zàng tǐng zhòng de jū rán yǒu liǎng bǎi qī shí kèTrái tim này nặng thật đấy Tận 270 gram kia

HSK 5
0:03s
qǔ le qǔ le qiè le tǐng dà yī kuài gòu nǐ yòng deLấy rồi, lấy rồi Cắt miếng khá lớn, đủ dùng rồi

HSK 4
0:03s
nín bié jī dòng nín bié jī dòng bǎ wǒ bà huán gěi wǒBà bình tĩnh lại, bình tĩnh lại Trả ba tôi lại cho tôi

HSK 4
0:03s
zhè shī jiǎn bù zuò jiù chá bù qīng chǔ nín fù qīn de sǐ yīnNếu không khám nghiệm tử thi Sẽ không thể làm rõ nguyên nhân cái chết của cha bà

HSK 4
0:03s
chá bù qīng chǔ fù qīn de sǐ yīn tā men jiù huìKhông làm rõ được nguyên nhân cha mất Họ sẽ

HSK 7
0:03s
bō duó nín jì chéng fù qīn cái chǎn de quán lìTước đoạt quyền thừa kế tài sản của cha bà

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men zhēng dé pén mǎn bō mǎn zuò shuǎi shǒu zhǎng guìtrong khi họ thì kiếm đầy túi, thảnh thơi chẳng phải làm gì.

HSK 1
0:03s










