Cách dùng "还有这 这也是" (hái yǒu zhè zhè yě shì) trong hội thoại tiếng Trung
还有这 这也是
Còn cái này, cái này nữa
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
15:54
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们再核对一下 | wǒ men zài hé duì yī xià | Mình kiểm tra lại một chút |
| 2▶ | 还有这 这也是 | hái yǒu zhè zhè yě shì | Còn cái này, cái này nữa |
| 3 | 你先忙 | nǐ xiān máng | Anh/chị cứ bận việc đi |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 9 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shī jiǎn nǐ yào shì bù xiǎng zuò zán men jiù bù zuònếu bà không muốn khám nghiệm tử thi thì chúng ta sẽ không làm.

HSK 2
0:03s
wǒ jué de zhè jiàn shì qíng hái shì yǒu zhuǎn jī deTôi nghĩ chuyện này vẫn còn cơ hội lật ngược tình thế.

HSK 4
0:03s
gāng gāng yì zhí zài máng yě méi lái de jí jiè shàoNãy giờ bận quá Chưa kịp giới thiệu gì cả

HSK 5
0:03s
nǐ shì nà ge hòu shì jìng shì jiàn de bèi guō xiá duì baAnh/chị chính là người gánh tội vụ gương chiếu hậu đó đúng không?

HSK 4
0:03s
duì le wǒ hé liàn liàn běn lái yuē hǎo le yào yì qǐ qù chī fànÀ đúng rồi Tôi với Liên Liên đã hẹn nhau cùng đi ăn tối

HSK 4
0:03s
wǒ tū rán xiǎng dào wǎn shàng wǒ hái yǒu diǎn shì nǐ men liǎ xiān qùTôi chợt nhớ ra tối nay còn có việc Hai bạn cứ đi trước đi

HSK 5
0:03s
nà jiù yì qǐ ba wǒ qǐng kè zhè yī huì hái yǒu wǔ dǎo biǎo yǎnVậy thì đi cùng nhé, tôi đãi Tí nữa ở đây còn có tiết mục múa

HSK 5
0:03s
kě rè nào le zhè ge dì fāng huì bú huì tài chǎo leVui lắm đó Chỗ này không ồn quá không?

HSK 5
0:03s
chǎo diǎn zǒng bǐ lěng chǎng hǎo nǐ dǒng bù dǒngỒn một chút còn hơn là ngồi im thin thít Bạn hiểu không?

HSK 2
0:03s
zhè yǒu xuě huā niú yī huì jiù diǎn zhè ge baỞ đây có thịt bò vân tuyết Tí nữa gọi món này nhé

HSK 5
0:03s
xiān dào xiān dé nǐ men liǎ zuò nà biān ba gàn shén me yaAi đến trước được trước Hai bạn ngồi bên kia đi Làm gì vậy







