Cách dùng "你就别找借口了 一起" (nǐ jiù bié zhǎo jiè kǒu le yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你就别找借口了 一起
Thôi đừng kiếm cớ nữa, đi cùng đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
28:56
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我突然想到晚上我还有点事 你们俩先去 | wǒ tū rán xiǎng dào wǎn shàng wǒ hái yǒu diǎn shì nǐ men liǎ xiān qù | Tôi chợt nhớ ra tối nay còn có việc Hai bạn cứ đi trước đi |
| 2▶ | 你就别找借口了 一起 | nǐ jiù bié zhǎo jiè kǒu le yì qǐ | Thôi đừng kiếm cớ nữa, đi cùng đi |
| 3 | 那就一起吧 我请客 这一会还有舞蹈表演 | nà jiù yì qǐ ba wǒ qǐng kè zhè yī huì hái yǒu wǔ dǎo biǎo yǎn | Vậy thì đi cùng nhé, tôi đãi Tí nữa ở đây còn có tiết mục múa |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 1 of 12)
HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ bù jí shí zhuā zhù de huà jiù huì yǒng yuǎn shī qùNếu bạn không kịp nắm lấy Thì sẽ mất đi mãi mãi

HSK 7
0:03s
wǒ men shì bǎ zì jǐ de kùn jìng dōu bǎi chū lái leChúng ta đã bày ra hết mọi khó khăn,

HSK 2
0:03s
hái shì méi yǒu zài yì qǐ wǒ xiǎng jǐn le zhè liǎng zhǒng kě nénghay không ở bên nhau, em đã nghĩ hết cả hai khả năng đó rồi.

HSK 5
0:03s
dàn shì wú lùn nǎ zhǒng kě néng dōu shì wèi lái cái fā shēng deNhưng dù là khả năng nào thì cũng chỉ xảy ra trong tương lai thôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bù rú fàng xià yī qiè dà dǎn dì zài yì qǐchi bằng buông bỏ tất cả để dũng cảm đến với nhau.

HSK 5
0:03s
nà wǒ men dào shí hòu kuài kuài lè lè fēn shǒu bù jiù hǎo leThì lúc đó, chia tay vui vẻ chẳng phải tốt hơn sao?

HSK 7
0:03s
yuē dìng jí kè shēng xiào guān xì lì jí zhí xíngThỏa thuận có hiệu lực ngay lập tức. Mối quan hệ bắt đầu ngay từ lúc này.

HSK 7
0:03s
zhè me zǎo huí jiā wǒ yǐ wéi jiā lǐ jìn zéi le neVề nhà sớm thế Tôi cứ tưởng nhà có trộm vào không

HSK 5
0:03s









