Cách dùng "您好 请问这是铭鼎大厦吗" (nín hǎo qǐng wèn zhè shì míng dǐng dà shà ma) trong hội thoại tiếng Trung

nínhǎo qǐngwènzhèshìmíngdǐngshàma

Xin chào Cho hỏi đây có phải tòa nhà Minh Đỉnh không ạ

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
15:35
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1被爱情冲昏头脑的人 应该是我吧bèi ài qíng chōng hūn tóu nǎo de rén yīng gāi shì wǒ baNgười bị tình yêu làm mờ mắt lẽ ra phải là tôi chứ
2您好 请问这是铭鼎大厦吗nín hǎo qǐng wèn zhè shì míng dǐng dà shà maXin chào Cho hỏi đây có phải tòa nhà Minh Đỉnh không ạ
3这就是 谢谢 没事zhè jiù shì xiè xiè méi shìĐúng rồi Cảm ơn Không có gì

More Clips From Episode

Total 229 clips (Page 3 of 12)
如果走正规招聘 咱们的人力 去那些顶级的法学院
HSK 7
0:03s
rú guǒ zǒu zhèng guī zhāo pìn zán men de rén lì qù nà xiē dǐng jí de fǎ xué yuànNếu tuyển dụng theo quy trình bình thường nhân sự của mình đến các trường luật hàng đầu

能捞到一拨所谓的高才生
HSK 7
0:03s
néng lāo dào yī bō suǒ wèi de gāo cái shēngcũng chỉ vớt được một lô sinh viên giỏi theo kiểu đó

你这样 你把她的联系方式推给我
HSK 4
0:03s
nǐ zhè yàng nǐ bǎ tā de lián xì fāng shì tuī gěi wǒCậu thế này đi Gửi thông tin liên lạc của cô ấy cho tôi

我明天上午跟她见面 明天中午请你吃饭
HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān shàng wǔ gēn tā jiàn miàn míng tiān zhōng wǔ qǐng nǐ chī fànSáng mai tôi sẽ gặp cô ấy Trưa mai tôi mời cậu ăn cơm

地你随便挑 我留给我自己的
HSK 5
0:03s
dì nǐ suí biàn tiāo wǒ liú gěi wǒ zì jǐ deCậu muốn chọn chỗ nào cũng được Cái này tôi giữ cho tôi

来 拿着你的水杯 我 我 来来来
HSK 2
0:03s
lái ná zhe nǐ de shuǐ bēi wǒ wǒ lái lái láiThôi, cầm ly nước của cậu đi Tôi... tôi... Nào nào nào

我真的需要这个人 你是有天赋的人
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de xū yào zhè ge rén nǐ shì yǒu tiān fù de rénTôi thực sự cần người này Cậu là người có tài năng

靠你的天赋就够了 我缺人
HSK 7
0:03s
kào nǐ de tiān fù jiù gòu le wǒ quē rénChỉ cần dựa vào tài năng của cậu là đủ rồi Còn tôi mới thiếu người

既然你俩决定在一起了 就别多想
HSK 4
0:03s
jì rán nǐ liǎ jué dìng zài yì qǐ le jiù bié duō xiǎngĐã quyết định ở bên nhau rồi thì đừng nghĩ nhiều nữa

我也不知道这么临时去找工作
HSK 5
0:03s
wǒ yě bù zhī dào zhè me lín shí qù zhǎo gōng zuòtôi không biết đi tìm việc gấp thế này

能不能找得到 肯定能找到
HSK 4
0:03s
néng bù néng zhǎo de dào kěn dìng néng zhǎo dàocó tìm được không nữa Chắc chắn tìm được mà

你现在都是大V(网红) 关注的小V(网红)了
HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài dōu shì dà V( wǎng hóng ) guān zhù de xiǎo V( wǎng hóng ) leBạn giờ đã là influencer lớn rồi còn được các influencer nhỏ theo dõi nữa

没问题的 我就是觉得
HSK 2
0:03s
méi wèn tí de wǒ jiù shì jué deKhông vấn đề gì đâu Tôi chỉ thấy

你说说他 好不容易 让我在这好好干活
HSK 4
0:03s
nǐ shuō shuō tā hǎo bù róng yì ràng wǒ zài zhè hǎo hǎo gàn huóÔng ấy khó khăn lắm mới để tôi ở đây làm việc đàng hoàng

这我撂挑子不干了
HSK 3
0:03s
zhè wǒ liào tiāo zi bù gàn levậy mà tôi lại bỏ ngang

你就别替他瞎操心了 顾好你自己吧
HSK 7
0:03s
nǐ jiù bié tì tā xiā cāo xīn le gù hǎo nǐ zì jǐ baThôi đừng lo thay ông ấy nữa Lo cho bản thân đi

人家毕竟有车有房 还有个优秀的老婆
HSK 6
0:03s
rén jiā bì jìng yǒu chē yǒu fáng hái yǒu gè yōu xiù de lǎo póÔng ấy có xe có nhà rồi lại còn có vợ giỏi giang

还敲锣打鼓得送我呢
HSK 2
0:03s
hái qiāo luó dǎ gǔ dé sòng wǒ neông ấy còn khua chiêng đánh trống tiễn tôi ấy chứ

我是我是 荣和的
HSK 1
0:03s
wǒ shì wǒ shì róng hé deTôi là, tôi là bên Vinh Hòa ạ

您说 请问您明天有时间吗
HSK 1
0:03s
nín shuō qǐng wèn nín míng tiān yǒu shí jiān maVâng, anh/chị nói đi ạ Xin hỏi ngày mai bạn có rảnh không?