Cách dùng "我已经把我爸给害死了" (wǒ yǐ jīng bǎ wǒ bà gěi hài sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经把我爸给害死了
Tôi đã làm hại cha tôi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
26:37
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您不能这么惯着他们 那以后谁还敢当孝顺孩子 | nín bù néng zhè me guàn zhe tā men nà yǐ hòu shuí hái gǎn dāng xiào shùn hái zi | Bà không thể cứ chiều họ mãi như vậy. Sau này ai còn dám làm đứa con hiếu thảo nữa? |
| 2▶ | 我已经把我爸给害死了 | wǒ yǐ jīng bǎ wǒ bà gěi hài sǐ le | Tôi đã làm hại cha tôi rồi. |
| 3 | 我怎么能让他 死了以后还受这种罪 | wǒ zěn me néng ràng tā sǐ le yǐ hòu hái shòu zhè zhǒng zuì | Làm sao tôi có thể để ông ấy chết rồi vẫn còn bị khổ như vậy? |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 11 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ lái jiù xíng xiè xiè hǎo xiǎo liào tái zài nà biānĐể tôi tự lấy, cảm ơn Vâng, quầy gia vị ở đằng kia ạ

HSK 5
0:03s
dǎ rǎo yī xià nǚ shì xiān shēng yǒu xǐ huān de tián pǐn maXin lỗi làm phiền, thưa quý khách Quý khách có muốn dùng tráng miệng không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men zhè liǎng kuǎn shì diàn lǐ mài dé tè bié hǎo deHai món này của chúng tôi là những món bán chạy nhất quán ạ

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng lái méi yǒu hǎo hǎo jiào guò yī cì nǐ de míng zìChưa bao giờ gọi đúng nghĩa một lần. Tên của anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s










