Cách dùng "主任 主任" (zhǔ rèn zhǔ rèn) trong hội thoại tiếng Trung

zhǔrèn zhǔrèn

Trưởng phòng Trưởng phòng

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:40
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1什么事 怎么到这找我来了shén me shì zěn me dào zhè zhǎo wǒ lái leCó chuyện gì vậy Sao lại tìm tôi tận đây vậy
2主任 主任zhǔ rèn zhǔ rènTrưởng phòng Trưởng phòng
3我怎么有一种不祥的预感呢wǒ zěn me yǒu yī zhǒng bù xiáng de yù gǎn neSao tôi lại có linh cảm không lành thế này

More Clips From Episode

Total 229 clips (Page 12 of 12)
我以茶代酒 这顿饭必须好好吃
HSK 5
0:03s
wǒ yǐ chá dài jiǔ zhè dùn fàn bì xū hǎo hǎo chīTôi dùng trà thay rượu. Bữa này phải ăn cho thật tốt.

这菜好了 来 多吃点
HSK 1
0:03s
zhè cài hǎo le lái duō chī diǎnRau chín rồi. Nào, ăn thêm đi.

谢秩 你什么时候回来
HSK 2
0:03s
xiè zhì nǐ shén me shí hòu huí láiTạ Trật Khi nào con về?

我那东西写了一半 电脑就黑屏了
HSK 2
0:03s
wǒ nà dōng xī xiě le yí bàn diàn nǎo jiù hēi píng leÔng đang viết dở thì màn hình máy tính tắt mất rồi.

爷爷 你先别动电脑
HSK 3
0:03s
yé yé nǐ xiān bié dòng diàn nǎoÔng ơi, ông đừng động vào máy tính đã.

干什么 不能喝酒
HSK 3
0:03s
gàn shén me bù néng hē jiǔLàm gì vậy? Không được uống rượu đâu.

你说是给她红包呢 还是给她买个首饰
HSK 7
0:03s
nǐ shuō shì gěi tā hóng bāo ne hái shì gěi tā mǎi gè shǒu shìcon tính là đưa phong bì cho cô ấy hay là mua trang sức tặng?

和我被告的微信聊天记录
HSK 7
0:03s
hé wǒ bèi gào de wēi xìn liáo tiān jì lùgiữa nguyên đơn và bị đơn của tôi.

合着羊毛出在羊身上
HSK 5
0:03s
hé zhe yáng máo chū zài yáng shēn shàngHóa ra tiền vẫn lấy từ túi người ta thôi.