Cách dùng "主任 主任" (zhǔ rèn zhǔ rèn) trong hội thoại tiếng Trung
主任 主任
zhǔ rèn zhǔ rèn
Trưởng phòng Trưởng phòng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:40
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么事 怎么到这找我来了 | shén me shì zěn me dào zhè zhǎo wǒ lái le | Có chuyện gì vậy Sao lại tìm tôi tận đây vậy |
| 2▶ | 主任 主任 | zhǔ rèn zhǔ rèn | Trưởng phòng Trưởng phòng |
| 3 | 我怎么有一种不祥的预感呢 | wǒ zěn me yǒu yī zhǒng bù xiáng de yù gǎn ne | Sao tôi lại có linh cảm không lành thế này |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 3 of 12)
HSK 7
0:03s
rú guǒ zǒu zhèng guī zhāo pìn zán men de rén lì qù nà xiē dǐng jí de fǎ xué yuànNếu tuyển dụng theo quy trình bình thường nhân sự của mình đến các trường luật hàng đầu

HSK 7
0:03s
néng lāo dào yī bō suǒ wèi de gāo cái shēngcũng chỉ vớt được một lô sinh viên giỏi theo kiểu đó

HSK 4
0:03s
nǐ zhè yàng nǐ bǎ tā de lián xì fāng shì tuī gěi wǒCậu thế này đi Gửi thông tin liên lạc của cô ấy cho tôi

HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān shàng wǔ gēn tā jiàn miàn míng tiān zhōng wǔ qǐng nǐ chī fànSáng mai tôi sẽ gặp cô ấy Trưa mai tôi mời cậu ăn cơm

HSK 5
0:03s
dì nǐ suí biàn tiāo wǒ liú gěi wǒ zì jǐ deCậu muốn chọn chỗ nào cũng được Cái này tôi giữ cho tôi

HSK 2
0:03s
lái ná zhe nǐ de shuǐ bēi wǒ wǒ lái lái láiThôi, cầm ly nước của cậu đi Tôi... tôi... Nào nào nào

HSK 7
0:03s
wǒ zhēn de xū yào zhè ge rén nǐ shì yǒu tiān fù de rénTôi thực sự cần người này Cậu là người có tài năng

HSK 7
0:03s
kào nǐ de tiān fù jiù gòu le wǒ quē rénChỉ cần dựa vào tài năng của cậu là đủ rồi Còn tôi mới thiếu người

HSK 4
0:03s
jì rán nǐ liǎ jué dìng zài yì qǐ le jiù bié duō xiǎngĐã quyết định ở bên nhau rồi thì đừng nghĩ nhiều nữa

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
néng bù néng zhǎo de dào kěn dìng néng zhǎo dàocó tìm được không nữa Chắc chắn tìm được mà

HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài dōu shì dà V( wǎng hóng ) guān zhù de xiǎo V( wǎng hóng ) leBạn giờ đã là influencer lớn rồi còn được các influencer nhỏ theo dõi nữa

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ shuō shuō tā hǎo bù róng yì ràng wǒ zài zhè hǎo hǎo gàn huóÔng ấy khó khăn lắm mới để tôi ở đây làm việc đàng hoàng

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bié tì tā xiā cāo xīn le gù hǎo nǐ zì jǐ baThôi đừng lo thay ông ấy nữa Lo cho bản thân đi

HSK 6
0:03s
rén jiā bì jìng yǒu chē yǒu fáng hái yǒu gè yōu xiù de lǎo póÔng ấy có xe có nhà rồi lại còn có vợ giỏi giang

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nín shuō qǐng wèn nín míng tiān yǒu shí jiān maVâng, anh/chị nói đi ạ Xin hỏi ngày mai bạn có rảnh không?