Cách dùng "主任 主任" (zhǔ rèn zhǔ rèn) trong hội thoại tiếng Trung
主任 主任
Trưởng phòng Trưởng phòng
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:40
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么事 怎么到这找我来了 | shén me shì zěn me dào zhè zhǎo wǒ lái le | Có chuyện gì vậy Sao lại tìm tôi tận đây vậy |
| 2▶ | 主任 主任 | zhǔ rèn zhǔ rèn | Trưởng phòng Trưởng phòng |
| 3 | 我怎么有一种不祥的预感呢 | wǒ zěn me yǒu yī zhǒng bù xiáng de yù gǎn ne | Sao tôi lại có linh cảm không lành thế này |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 9 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shī jiǎn nǐ yào shì bù xiǎng zuò zán men jiù bù zuònếu bà không muốn khám nghiệm tử thi thì chúng ta sẽ không làm.

HSK 2
0:03s
wǒ jué de zhè jiàn shì qíng hái shì yǒu zhuǎn jī deTôi nghĩ chuyện này vẫn còn cơ hội lật ngược tình thế.

HSK 4
0:03s
gāng gāng yì zhí zài máng yě méi lái de jí jiè shàoNãy giờ bận quá Chưa kịp giới thiệu gì cả

HSK 5
0:03s
nǐ shì nà ge hòu shì jìng shì jiàn de bèi guō xiá duì baAnh/chị chính là người gánh tội vụ gương chiếu hậu đó đúng không?

HSK 4
0:03s
duì le wǒ hé liàn liàn běn lái yuē hǎo le yào yì qǐ qù chī fànÀ đúng rồi Tôi với Liên Liên đã hẹn nhau cùng đi ăn tối

HSK 4
0:03s
wǒ tū rán xiǎng dào wǎn shàng wǒ hái yǒu diǎn shì nǐ men liǎ xiān qùTôi chợt nhớ ra tối nay còn có việc Hai bạn cứ đi trước đi

HSK 5
0:03s
nà jiù yì qǐ ba wǒ qǐng kè zhè yī huì hái yǒu wǔ dǎo biǎo yǎnVậy thì đi cùng nhé, tôi đãi Tí nữa ở đây còn có tiết mục múa

HSK 5
0:03s
kě rè nào le zhè ge dì fāng huì bú huì tài chǎo leVui lắm đó Chỗ này không ồn quá không?

HSK 5
0:03s
chǎo diǎn zǒng bǐ lěng chǎng hǎo nǐ dǒng bù dǒngỒn một chút còn hơn là ngồi im thin thít Bạn hiểu không?

HSK 2
0:03s
zhè yǒu xuě huā niú yī huì jiù diǎn zhè ge baỞ đây có thịt bò vân tuyết Tí nữa gọi món này nhé

HSK 5
0:03s
xiān dào xiān dé nǐ men liǎ zuò nà biān ba gàn shén me yaAi đến trước được trước Hai bạn ngồi bên kia đi Làm gì vậy







