Cách dùng "不是被假货坑惨了吗" (bú shì bèi jiǎ huò kēng cǎn le ma) trong hội thoại tiếng Trung
不是被假货坑惨了吗
chẳng phải khốn đốn vì hàng giả sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:43
qián前
duàn段
shí时
jiān间
“Mấy hôm trước”
LINE 0201:44
PLAYING SCENEbú不
shì是
bèi被
jiǎ假
huò货
kēng坑
cǎn惨
le了
ma吗
“chẳng phải khốn đốn vì hàng giả sao?”
LINE 0301:47
wǒ我
xiǎng想
yī一
xiǎng想
xīn新
de的
fáng防
wěi伪
fāng方
fǎ法
“Tôi đang nghĩ cách chống giả mới.”
Show Information