Cách dùng "跟我的一模一样啊" (gēn wǒ de yī mú yī yàng a) trong hội thoại tiếng Trung
跟我的一模一样啊
giống hệt hàng của tôi thật à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:21
nǐ你
zhēn真
jué觉
de得
nǐ你
de的
huò货
“Anh nghĩ hàng của anh”
LINE 0208:24
PLAYING SCENEgēn跟
wǒ我
de的
yī一
mú模
yī一
yàng样
a啊
“giống hệt hàng của tôi thật à?”
LINE 0308:26
bù不
rán然
ne呢
“Không phải thế à?”
Show Information