Cách dùng "你这是第一天上班啊" (nǐ zhè shì dì yī tiān shàng bān a) trong hội thoại tiếng Trung
你这是第一天上班啊
Nay là ngày đầu cậu đi làm à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:22
guō zǒng xiān chī diǎn ba
郭总 先吃点吧
“Sếp Quách, ăn chút đi.”
LINE 0233:26
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
shì是
dì第
yī一
tiān天
shàng上
bān班
a啊
“Nay là ngày đầu cậu đi làm à?”
LINE 0333:30
wǒ我
shá啥
shí时
hòu候
chī吃
guò过
zhè这
ya呀
“Tôi có khi nào ăn mấy thứ này chứ?”
Show Information