Cách dùng "我才不吃醋呢 我吃醋" (wǒ cái bù chī cù ne wǒ chī cù) trong hội thoại tiếng Trung
我才不吃醋呢 我吃醋
Tôi không ghen đâu, tôi ghen làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:09
nǐ你
kě可
bié别
chī吃
cù醋
a啊
“Anh đừng có ghen nhé.”
LINE 0236:11
PLAYING SCENEwǒ cái bù chī cù ne wǒ chī cù
我才不吃醋呢 我吃醋
“Tôi không ghen đâu, tôi ghen làm gì?”
LINE 0336:13
dà biān jù dà míng xīng
大编剧 大明星
“Biên kịch lừng lẫy, ngôi sao lớn”
Show Information