Cách dùng "我紧赶慢赶 没迟到吧" (wǒ jǐn gǎn màn gǎn méi chí dào ba) trong hội thoại tiếng Trung
我紧赶慢赶 没迟到吧
Tôi đi hơi chậm, không đến muộn chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:22
zhè zhè shì gàn shá ya
这 这是干啥呀
“Thế... thế này là làm gì vậy?”
LINE 0240:29
PLAYING SCENEwǒ jǐn gǎn màn gǎn méi chí dào ba
我紧赶慢赶 没迟到吧
“Tôi đi hơi chậm, không đến muộn chứ?”
LINE 0340:40
wǒ我
huí回
lái来
le了
“Tôi về rồi.”
Show Information