Cách dùng "我啥时候吃过这呀" (wǒ shá shí hòu chī guò zhè ya) trong hội thoại tiếng Trung
我啥时候吃过这呀
Tôi có khi nào ăn mấy thứ này chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:26
nǐ你
zhè这
shì是
dì第
yī一
tiān天
shàng上
bān班
a啊
“Nay là ngày đầu cậu đi làm à?”
LINE 0233:30
PLAYING SCENEwǒ我
shá啥
shí时
hòu候
chī吃
guò过
zhè这
ya呀
“Tôi có khi nào ăn mấy thứ này chứ?”
LINE 0333:32
zhè这
bù不
làng浪
fèi费
ma嘛
“Lãng phí quá.”
Show Information