Cách dùng "行 那我陪你一块儿等" (xíng nà wǒ péi nǐ yī kuài ér děng) trong hội thoại tiếng Trung

xíng péikuàiérděng

Được, anh sẽ đợi cùng em.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
jiù
yào
zài
zhè
děng

Em muốn đứng đây đợi.

LINE 0235:15
PLAYING SCENE
xíng nà wǒ péi nǐ yī kuài ér děng

行 那我陪你一块儿等

Được, anh sẽ đợi cùng em.

LINE 0335:18
xíng

Được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp35:15
TMDB ID291470