Cách dùng "一定要严格检查" (yí dìng yào yán gé jiǎn chá) trong hội thoại tiếng Trung
一定要严格检查
nhất định phải kiểm tra nghiêm ngặt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:08
wǒ我
men们
yǐ以
hòu后
“Sau này chúng ta”
LINE 0210:09
PLAYING SCENEyí一
dìng定
yào要
yán严
gé格
jiǎn检
chá查
“nhất định phải kiểm tra nghiêm ngặt”
LINE 0310:11
cǐ此
lèi类
de的
shì事
qíng情
“những việc tương tự.”
Show Information