Cách dùng "这旅行团还差点意思呢" (zhè lǚ xíng tuán hái chà diǎn yì si ne) trong hội thoại tiếng Trung
这旅行团还差点意思呢
- Đoàn du lịch này vẫn thiếu thứ gì đó. - Tôi chụp cho cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:11
gěi给
nǐ你
pāi拍
xià下
lái来
“Tôi chụp cho cậu xem.”
LINE 0239:12
PLAYING SCENEzhè这
lǚ旅
xíng行
tuán团
hái还
chà差
diǎn点
yì意
si思
ne呢
“- Đoàn du lịch này vẫn thiếu thứ gì đó. - Tôi chụp cho cậu.”
LINE 0339:14
chà差
gè个
dǎo导
yóu游
“Thiếu hướng dẫn viên.”
Show Information