Cách dùng "刨坟掘墓的事我干不了" (páo fén jué mù de shì wǒ gàn bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
刨坟掘墓的事我干不了
em không làm được việc đào mộ đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
29:37
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 哥 | bú shì gē | Không, anh, |
| 2▶ | 刨坟掘墓的事我干不了 | páo fén jué mù de shì wǒ gàn bù liǎo | em không làm được việc đào mộ đâu. |
| 3 | 闭嘴 | bì zuǐ | Im đi. |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 1 of 3)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nín zhī dào shěng chéng bào zhà àn shuí fù zé maAnh biết ai phụ trách vụ án vụ nổ ở tỉnh không?

HSK 6
0:03s
nǐ zěn me bù míng bái jú zhǎng de yòng xīn nǎsao anh không hiểu nỗi khổ tâm của cục phó chứ?

HSK 7
0:03s















