Cách dùng "我 我不是不帮你" (wǒ wǒ bú shì bù bāng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我 我不是不帮你
tôi... không phải tôi không giúp anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
39:57
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 领导 | bú shì lǐng dǎo | Không, lãnh đạo à, |
| 2▶ | 我 我不是不帮你 | wǒ wǒ bú shì bù bāng nǐ | tôi... không phải tôi không giúp anh. |
| 3 | 他 他真不敢回来 | tā tā zhēn bù gǎn huí lái | Anh ấy... anh ấy không thể quay về được. |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 1 of 3)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nín zhī dào shěng chéng bào zhà àn shuí fù zé maAnh biết ai phụ trách vụ án vụ nổ ở tỉnh không?

HSK 6
0:03s
nǐ zěn me bù míng bái jú zhǎng de yòng xīn nǎsao anh không hiểu nỗi khổ tâm của cục phó chứ?

HSK 7
0:03s















