Cách dùng "我 我就是听说他" (wǒ wǒ jiù shì tīng shuō tā) trong hội thoại tiếng Trung
我 我就是听说他
tôi... tôi chỉ nghe nói anh ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
39:05
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太久没联系了 | tài jiǔ méi lián xì le | Lâu quá không liên lạc rồi, |
| 2▶ | 我 我就是听说他 | wǒ wǒ jiù shì tīng shuō tā | tôi... tôi chỉ nghe nói anh ta |
| 3 | 他是不是还干老本行呢 | tā shì bú shì hái gàn lǎo běn háng ne | vẫn làm nghề cũ thôi. |








