Cách dùng "不可能啊" (bù kě néng a) trong hội thoại tiếng Trung

nénga

Không đời nào.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
39:54
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你帮我约他nǐ bāng wǒ yuē tāAnh hẹn hắn giúp tôi.
2不可能啊bù kě néng aKhông đời nào.
3不是 领导bú shì lǐng dǎoKhông, lãnh đạo à,

More Clips From Episode

Total 49 clips (Page 1 of 3)
我荣哥最疼人了
HSK 2
0:03s
wǒ róng gē zuì téng rén leAnh Vinh của em là giàu tình thương nhất rồi.

这手续费
HSK 1
0:03s
zhè shǒu xù fèitiền hoa hồng

咱要是不着急
HSK 4
0:03s
zán yào shì bù zháo jínếu mà không gấp

我细水长流地给你转
HSK 4
0:03s
wǒ xì shuǐ cháng liú dì gěi nǐ zhuǎnthì em sẽ chuyển từ từ cho anh.

我保证半年给你搞定
HSK 4
0:03s
wǒ bǎo zhèng bàn nián gěi nǐ gǎo dìngEm bảo đảm nửa năm là xong.

我收别人都是十五个点
HSK 3
0:03s
wǒ shōu bié rén dōu shì shí wǔ gè diǎnEm thu của người khác đều là mười lăm phần trăm,

我给您最多十个点
HSK 1
0:03s
wǒ gěi nín zuì duō shí gè diǎncòn anh thì lấy nhiều nhất là mười phần trăm thôi.

我这边上上下下
HSK 1
0:03s
wǒ zhè biān shàng shàng xià xiàChỗ em phải lo lót

完全可以去问问别人
HSK 4
0:03s
wán quán kě yǐ qù wèn wèn bié rénanh cứ việc đi hỏi chỗ khác.

我们得干点什么啊
HSK 3
0:03s
wǒ men dé gān diǎn shén me achúng ta phải làm chút gì đó chứ.

送我上青云
HSK 2
0:03s
sòng wǒ shàng qīng yúnnó sẽ cuốn chúng ta lên cao.

放着自己的活儿不干
HSK 3
0:03s
fàng zhe zì jǐ de huó er bù gànViệc của mình thì không làm,

您知道省城爆炸案谁负责吗
HSK 4
0:03s
nín zhī dào shěng chéng bào zhà àn shuí fù zé maAnh biết ai phụ trách vụ án vụ nổ ở tỉnh không?

你怎么不明白局长的用心哪
HSK 6
0:03s
nǐ zěn me bù míng bái jú zhǎng de yòng xīn nǎsao anh không hiểu nỗi khổ tâm của cục phó chứ?

这个周荣和朗博文再狡猾
HSK 7
0:03s
zhè ge zhōu róng hé lǎng bó wén zài jiǎo huáChu Vinh và Lãng Bác Văn có ranh ma đến mấy

我先找个安全的地方
HSK 3
0:03s
wǒ xiān zhǎo gè ān quán de dì fāngEm tìm một nơi an toàn trước

公对公地联系荣城
HSK 6
0:03s
gōng duì gōng dì lián xì róng chéngliên lạc với Vinh Thành.

有病 这啥意思 真是
HSK 7
0:03s
yǒu bìng zhè shá yì si zhēn shì- Bị điên à? - Ý gì vậy?

真能定位手机啊
HSK 6
0:03s
zhēn néng dìng wèi shǒu jī aCó định vị điện thoại thật không?

你就说你老婆手机号
HSK 5
0:03s
nǐ jiù shuō nǐ lǎo pó shǒu jī hàoAnh cứ đọc số vợ anh ra đi.

"不可能啊" (bù kě néng a) nghĩa là gì?