Cách dùng "我 我就是听说他" (wǒ wǒ jiù shì tīng shuō tā) trong hội thoại tiếng Trung
我 我就是听说他
tôi... tôi chỉ nghe nói anh ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
39:05
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 太久没联系了 | tài jiǔ méi lián xì le | Lâu quá không liên lạc rồi, |
| 2▶ | 我 我就是听说他 | wǒ wǒ jiù shì tīng shuō tā | tôi... tôi chỉ nghe nói anh ta |
| 3 | 他是不是还干老本行呢 | tā shì bú shì hái gàn lǎo běn háng ne | vẫn làm nghề cũ thôi. |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 1 of 3)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
nín zhī dào shěng chéng bào zhà àn shuí fù zé maAnh biết ai phụ trách vụ án vụ nổ ở tỉnh không?

HSK 6
0:03s
nǐ zěn me bù míng bái jú zhǎng de yòng xīn nǎsao anh không hiểu nỗi khổ tâm của cục phó chứ?

HSK 7
0:03s















