Cách dùng "那就是更上一层楼了" (nà jiù shì gèng shàng yī céng lóu le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìgèngshàngcénglóule

vậy thì càng lên cao hơn rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
2:28
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这回柳大人 如果升了户部右侍郎zhè huí liǔ dà rén rú guǒ shēng le hù bù yòu shì lángLần này Liễu đại nhân mà thăng chức Hữu thị lang Hộ bộ,
2那就是更上一层楼了nà jiù shì gèng shàng yī céng lóu levậy thì càng lên cao hơn rồi.
3而且这柳太太 是长兴侯夫人的亲姐姐ér qiě zhè liǔ tài tài shì cháng xīng hóu fū rén de qīn jiě jiěHơn nữa Liễu thái thái này lại là tỷ tỷ ruột của phu nhân Trường Hưng hầu.

More Clips From Episode

Total 186 clips (Page 10 of 10)
那做派 哪像长兴侯夫人的姐姐
HSK 6
0:03s
nà zuò pài nǎ xiàng cháng xīng hóu fū rén de jiě jiěHành xử kiểu đó làm sao mà giống tỷ tỷ của phu nhân Trường Hưng hầu,

我看是谁活腻了 敢这么编排我侯府
HSK 7
0:03s
wǒ kàn shì shuí huó nì le gǎn zhè me biān pái wǒ hóu fǔTa muốn xem ai chán sống rồi, dám bàn tán về hầu phủ ta.

懒得让人通传 自己翻墙进来的
HSK 7
0:03s
lǎn de ràng rén tōng chuán zì jǐ fān qiáng jìn lái deta lười không muốn chờ thông báo, tự leo tường vào.

我就算拼着闹上一场
HSK 6
0:03s
wǒ jiù suàn pīn zhe nào shàng yī chángdù ta liều mạng gây rối,

你还真是 不把自己脸面当回事
HSK 7
0:03s
nǐ hái zhēn shì bù bǎ zì jǐ liǎn miàn dāng huí shìcô không coi thể diện của mình ra gì thật à?

要不就你这副德行 谁家愿意娶你
HSK 6
0:03s
yào bù jiù nǐ zhè fù dé xíng shuí jiā yuàn yì qǔ nǐchứ cái tính tình như của cô thì ai thèm cưới về.