Cách dùng "那肯定上赶子巴结" (nà kěn dìng shàng gǎn zi bā jié) trong hội thoại tiếng Trung
那肯定上赶子巴结
nà kěn dìng shàng gǎn zi bā jié
chắc chắn phải bám theo nịnh bợ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
18:42
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这回呢 正好赶上 青哥 四爷都下场 | zhè huí ne zhèng hǎo gǎn shàng qīng gē sì yé dōu xià chǎng | Lần này đúng lúc Thanh ca nhi và Tứ gia dự thi, |
| 2▶ | 那肯定上赶子巴结 | nà kěn dìng shàng gǎn zi bā jié | chắc chắn phải bám theo nịnh bợ. |
| 3 | 四爷的文章我也看了 | sì yé de wén zhāng wǒ yě kàn le | Ta cũng đã xem bài của Tứ gia, |
More Clips From Episode
Total 186 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
kě xiān huí le mǔ qīn yě bù jí yú zhè yī shíCứ báo cho mẫu thân trước, đầu cần vội vàng trong lúc này.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè liǔ jiā gōng zi bèi lǎo yé shuō dé gēn tiān yī yàng hǎoLão gia khen công tử Liễu gia nghe tốt như người trên trời vậy,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
lǎo yé zěn me tū rán guān xīn qǐ wǒ de qīn shì leSao lão gia tự nhiên lại quan tâm tới chuyện hôn nhân của ta?

HSK 4
0:03s
zhè jiàn shì qíng kěn dìng méi yǒu zhè me jiǎn dānChuyện này chắc chắn không đơn giản như vậy.

HSK 5
0:03s
wǒ men hái shì dé dào wài tou qù dǎ tīng dǎ tīngChúng ta vẫn phải ra ngoài hỏi thăm xem sao.

HSK 6
0:03s
wǒ jiā gū niáng de yuàn zi nǐ men yě gǎn chuǎngViện của tiểu thư nhà ta mà cũng dám xông vào,

HSK 7
0:03s
shuí yào shì shàn zì fàng le dà gū niáng chū qù zhí jiē dǎ yī dùn bǎn ziKẻ nào dám tự ý thả đại tiểu thư ra ngoài, thì trực tiếp đánh cho một trận,

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s