Cách dùng "你尝一尝嘛 来" (nǐ cháng yī cháng ma lái) trong hội thoại tiếng Trung
你尝一尝嘛 来
em ăn thử đi. Nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
19:34
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我今天看牙了 我不能吃这个 这是我特地给你做的 | wǒ jīn tiān kàn yá le wǒ bù néng chī zhè ge zhè shì wǒ tè dì gěi nǐ zuò de | Hôm nay em đi khám răng, em không được ăn cái này. Đây là món anh làm riêng cho em, |
| 2▶ | 你尝一尝嘛 来 | nǐ cháng yī cháng ma lái | em ăn thử đi. Nào. |
| 3 | 不吃了不吃了 一口一口 | bù chī le bù chī le yī kǒu yī kǒu | Không ăn đâu, không ăn đâu. Một miếng, một miếng. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 8 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ dìng de fáng zi bèi fáng dōng zū gěi tā qīn qī lePhòng anh đặt đã bị chủ nhà cho họ hàng thuê rồi.

HSK 4
0:03s
nǎ bǐ dé shàng yuè liàng de jìn dù tiáo a dōu zhí jiē kàn jiànĐâu có sánh được với tiến độ của Trăng chứ? Đã nhìn thấy người ta

HSK 6
0:03s
gǎn gǎn shén me zǒu a rén jiā qīn qī zū de fáng ziĐuổi... đuổi cái gì đi? Phòng họ hàng của người ta thuê mà.

HSK 4
0:03s
zhè xiǎo qū yīng gāi hái yǒu bié de fáng zi chū zū baChắc là trong khu vẫn còn phòng cho thuê khác thôi.

HSK 5
0:03s
gāng gōng zuò de rén yí gè rén fù dān fáng zū yīng gāi yě bù róng yì baNgười mới đi làm mà chịu tiền thuê một mình chắc cũng không dễ.

HSK 5
0:03s
wǒ qù bù néng zài gěi nǐ men zhì zào jiàn miàn de jī huìMình đi. Không thể cho hai người có thêm cơ hội gặp mặt nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè bù jiù shì wèi le lí lǐ jiān jiān jiā jìn diǎn fāng biàn zhào gù tā maChẳng phải là vì để ở gần nhà Lý Tiêm Tiêm một chút, tiện chăm sóc em ấy à.

HSK 7
0:03s
dàn shì wǒ jiù shì xiǎng lái gēn nǐ shēng míng yī xiàNhưng em nghĩ là mình phải nói rõ với anh.

HSK 3
0:03s
nǐ xǐ huān tā jiù yīng gāi gēn tā shuō qīng chǔ a xiàn zàiEm thích anh ấy thì phải nói rõ ràng với anh ấy chứ. Bây giờ...









