Cách dùng "你听听 听听" (nǐ tīng tīng tīng tīng) trong hội thoại tiếng Trung
你听听 听听
Cậu nghe đi, nghe đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
41:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 | bú shì | Không phải. |
| 2▶ | 你听听 听听 | nǐ tīng tīng tīng tīng | Cậu nghe đi, nghe đi. |
| 3 | 但是我觉得 火山姐说的也对 | dàn shì wǒ jué de huǒ shān jiě shuō de yě duì | Nhưng mình cảm thấy chị Núi Lửa nói cũng đúng. |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 6 of 10)
HSK 6
0:03s
rén jiā zì jǐ bù qù nǐ cāo nǎ mén zi xián xīn yaNgười ta không tự đi thì ở đó mà quan tâm à?

HSK 3
0:03s
tā men jiā bù yí yàng tā bú shì nǐ xiǎng de nà zhǒng rénNhà bọn họ không như thế. Anh ấy không phải là người như cậu nghĩ đâu.

HSK 2
0:03s
nǐ gēn wǒ shuō nà ge líng xiāo zài nǎ shàng bānCậu nói đi, cái người tên Lăng Tiêu kia đi làm ở đâu,

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì yào jiàn tā yī cì dǎ tā yī cì maKhông phải là cậu muốn gặp anh ấy lần nào thì đánh lần ấy à?

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn huàn xià yào bù dǎ rén dōu bù fāng biànra không hả? Không thì không tiện đánh người đâu.

HSK 2
0:03s
wǒ zài wǒ jiā wǒ xiǎng chuān shén me jiù chuān shén me wǒ bù luǒ bēnMình ở nhà mình, mình muốn mặc gì thì mặc. Mình không cởi hết ra

HSK 3
0:03s
wǒ men guān xì hái bù hǎo suǒ yǐ nǐ bù rèn shí zhè shì líng xiāothì mối quan hệ của bọn em vẫn chưa tốt nên anh không quen biết. Đây là Lăng Tiêu.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zěn me mǎi dān de shí hòu nǐ yòu pǎo cè suǒ qù leSao lúc tính tiền mày lại chạy đi vệ sinh?

HSK 7
0:03s
nǐ bù zhī dào wǒ wèi cháng gōng néng wěn luàn ya duì baMày không biết là tao bị rối loạn chức năng dạ dày à? Phải không?

HSK 5
0:03s
wǒ gěi lǐ jiān jiān a zuò le yī dà zhuō de tián pǐnTao làm cả một bàn đồ ngọt cho Lý Tiêm Tiêm







