Cách dùng "这是走了 没走" (zhè shì zǒu le méi zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìzǒule méizǒu

Đi rồi à? Chưa đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1实在对不起呀 我现在正在开会 先这样吧 我shí zài duì bù qǐ ya wǒ xiàn zài zhèng zài kāi huì xiān zhè yàng ba wǒ[Thật sự xin lỗi.] [Giờ tôi đang họp,] [cứ vậy đã nhé.] Tôi...
2这是走了 没走zhè shì zǒu le méi zǒuĐi rồi à? Chưa đi.
3不是 我已经跟你说的 很清楚了 你怎么还不走啊bú shì wǒ yǐ jīng gēn nǐ shuō de hěn qīng chǔ le nǐ zěn me hái bù zǒu aKhông phải... Tôi đã nói với cô rất rõ ràng rồi mà, sao cô còn chưa đi chứ?

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 5 of 10)
骗子才会这样 谁傻谁来
HSK 6
0:03s
piàn zi cái huì zhè yàng shuí shǎ shuí láiChỉ có lừa đảo mới như vậy, ai ngốc thì mới đến.

你小时候不是 最想当的就是 甜品店的店长吗
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎo shí hòu bú shì zuì xiǎng dāng de jiù shì tián pǐn diàn de diàn zhǎng machẳng phải lúc nhỏ em muốn làm cửa hàng trưởng tiệm đồ ngọt nhất à?

蛋糕随便吃 奶茶随便喝
HSK 4
0:03s
dàn gāo suí biàn chī nǎi chá suí biàn hēĂn bánh ngọt thoải mái, uống trà sữa thoải mái.

你尝一尝嘛 来
HSK 6
0:03s
nǐ cháng yī cháng ma láiem ăn thử đi. Nào.

来 好吃再吃一口 来
HSK 1
0:03s
lái hǎo chī zài chī yī kǒu láiNào, ăn thêm một miếng nữa đi. Nào.

来来来 我真的不舒服 你就再吃一口
HSK 2
0:03s
lái lái lái wǒ zhēn de bù shū fú nǐ jiù zài chī yī kǒuNào nào nào. Em thật sự thấy không khỏe. Em ăn thêm một miếng đi.

我不能再吃了 我不舒服
HSK 2
0:03s
wǒ bù néng zài chī le wǒ bù shū fúEm không thể ăn nữa. Em không khỏe.

你做了这么多
HSK 2
0:03s
nǐ zuò le zhè me duōAnh làm nhiều như vậy,

但是我的确不太舒服
HSK 5
0:03s
dàn shì wǒ dí què bù tài shū fúnhưng em đúng là không khỏe lắm.

你那个木雕 你想放哪里呀
HSK 5
0:03s
nǐ nà ge mù diāo nǐ xiǎng fàng nǎ lǐ yaĐồ khắc gỗ của anh, anh muốn để ở đâu?

要不这样吧 你不要那个木雕了
HSK 2
0:03s
yào bù zhè yàng ba nǐ bú yào nà ge mù diāo leHay là thế này đi. Anh đừng lấy cái đồ khắc gỗ đó nữa,

你送给我呀 嗯
HSK 5
0:03s
nǐ sòng gěi wǒ ya ńEm tặng cho anh à? Ừ.

雨停了 我回工作室了 你要不再坐会吧
HSK 4
0:03s
yǔ tíng le wǒ huí gōng zuò shì le nǐ yào bù zài zuò huì baHết mưa rồi, em về phòng làm việc đây. Hay là em ngồi thêm một lúc đi.

我不坐了 还有事呢 那我送你
HSK 2
0:03s
wǒ bù zuò le hái yǒu shì ne nà wǒ sòng nǐEm không ngồi nữa đâu, còn có việc nữa. Vậy để anh tiễn em.

不用不用 你坐你坐 你忙你的 我先走了啊
HSK 3
0:03s
bù yòng bù yòng nǐ zuò nǐ zuò nǐ máng nǐ de wǒ xiān zǒu le aKhông cần không cần. Anh ngồi đi, ngồi đi. Anh làm việc của anh đi, em đi trước đây.

那路上小心啊 再见再见
HSK 3
0:03s
nà lù shàng xiǎo xīn a zài jiàn zài jiànĐi đường cẩn thận đấy. Tạm biệt, tạm biệt.

谁无耻了 房东
HSK 7
0:03s
shuí wú chǐ le fáng dōngAi vô liêm sỉ? Chủ nhà.

今天我带李尖尖 去看牙医了
HSK 3
0:03s
jīn tiān wǒ dài lǐ jiān jiān qù kàn yá yī leHôm nay, mình đưa Lý Tiêm Tiêm đi khám răng.

李尖尖要知道是她哥 她能去吗
HSK 1
0:03s
lǐ jiān jiān yào zhī dào shì tā gē tā néng qù maLý Tiêm Tiêm mà biết là anh của cậu ấy thì sẽ đi chắc?

人家自己不去 你操哪门子闲心呀
HSK 6
0:03s
rén jiā zì jǐ bù qù nǐ cāo nǎ mén zi xián xīn yaNgười ta không tự đi thì ở đó mà quan tâm à?