Cách dùng "你不就想恶心我 最好我受不了" (nǐ bù jiù xiǎng ě xīn wǒ zuì hǎo wǒ shòu bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung

jiùxiǎngěxīn zuìhǎoshòuliǎo

Anh chẳng qua muốn làm tôi ghê tởm thôi. Muốn tôi chịu không nổi cho bằng lòng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:39
fàng
tiáo
shēng

Để cô tự mở cho mình một con đường.

LINE 0240:46
PLAYING SCENE
nǐ bù jiù xiǎng ě xīn wǒ zuì hǎo wǒ shòu bù liǎo

你不就想恶心我 最好我受不了

Anh chẳng qua muốn làm tôi ghê tởm thôi. Muốn tôi chịu không nổi cho bằng lòng.

LINE 0340:48
pà le nǐ fàng guò nǐ ma

怕了你 放过你吗

Tôi sợ anh rồi tha cho anh à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp40:46
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
非要弄得我们两个两败俱伤 你觉得
HSK 4
0:03s
fēi yào nòng dé wǒ men liǎng gè liǎng bài jù shāng nǐ jué deCứ nhất định làm cho cả hai cùng thua thiệt. Anh thấy đấy,
我们每天这样咬牙切齿地过日子 有意思吗 第一
HSK 2
0:03s
wǒ men měi tiān zhè yàng yǎo yá qiè chǐ dì guò rì zi yǒu yì si ma dì yīngày nào chúng ta cũng sống mà nghiến răng chịu đựng nhau, có ý nghĩa gì không? Thứ nhất,
谁过日子不是咬牙切齿
HSK 1
0:03s
shuí guò rì zi bú shì yǎo yá qiè chǐai sống mà chẳng phải nghiến răng chịu đựng.
按照今天早上这个情况来看 疯的人是你
HSK 7
0:03s
àn zhào jīn tiān zǎo shàng zhè ge qíng kuàng lái kàn fēng de rén shì nǐNhìn vào tình hình sáng nay mà xét, người điên là cô.
别人看到的都是我对你有多好
HSK 3
0:03s
bié rén kàn dào de dōu shì wǒ duì nǐ yǒu duō hǎoMọi người chỉ thấy tôi tốt với anh đến mức nào,
我为你放弃事业 为你卖掉房子 为你照顾你奶奶
HSK 5
0:03s
wǒ wèi nǐ fàng qì shì yè wèi nǐ mài diào fáng zi wèi nǐ zhào gù nǐ nǎi nǎitôi vì anh mà từ bỏ sự nghiệp, bán nhà, chăm sóc bà nội anh vì anh.
还要在今天这样的日子 忍受你的出轨和背叛
HSK 7
0:03s
hái yào zài jīn tiān zhè yàng de rì zi rěn shòu nǐ de chū guǐ hé bèi pànVậy mà ngay trong ngày như hôm nay, còn phải chịu đựng chuyện anh ngoại tình và phản bội.
我现在给你两个选择 你要么现在走
HSK 6
0:03s
wǒ xiàn zài gěi nǐ liǎng gè xuǎn zé nǐ yào me xiàn zài zǒuBây giờ tôi cho anh hai lựa chọn. Hoặc là anh đi ngay bây giờ,
要么留下来吃酒席 我给你留个位子
HSK 7
0:03s
yào me liú xià lái chī jiǔ xí wǒ gěi nǐ liú gè wèi zihoặc ở lại dự tiệc cưới. Tôi để dành cho anh một chỗ.
你去给我洗澡 洗干净
HSK 3
0:03s
nǐ qù gěi wǒ xǐ zǎo xǐ gān jìngAnh đi tắm cho sạch vào