Cách dùng "我一边翻页一边和你们讲解一下" (wǒ yī biān fān yè yī biān hé nǐ men jiǎng jiě yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

biānfānbiānmenjiǎngjiěxià

Tôi vừa lật trang vừa giải thích cho các bạn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:16
zhè
yàng

Thế này nhé

LINE 0207:17
PLAYING SCENE
biān
fān
biān
men
jiǎng
jiě
xià

Tôi vừa lật trang vừa giải thích cho các bạn

LINE 0307:22
pèi jué rén wù kě yǐ jiē shòu gǎi biān dàn shì zhǔ jué rén wù bì xū yào àn zhào

配角人物可以接受改编 但是主角人物必须要按照

Nhân vật phụ có thể chấp nhận chỉnh sửa Nhưng nhân vật chính phải theo đúng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp07:17
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
非要弄得我们两个两败俱伤 你觉得
HSK 4
0:03s
fēi yào nòng dé wǒ men liǎng gè liǎng bài jù shāng nǐ jué deCứ nhất định làm cho cả hai cùng thua thiệt. Anh thấy đấy,
我们每天这样咬牙切齿地过日子 有意思吗 第一
HSK 2
0:03s
wǒ men měi tiān zhè yàng yǎo yá qiè chǐ dì guò rì zi yǒu yì si ma dì yīngày nào chúng ta cũng sống mà nghiến răng chịu đựng nhau, có ý nghĩa gì không? Thứ nhất,
谁过日子不是咬牙切齿
HSK 1
0:03s
shuí guò rì zi bú shì yǎo yá qiè chǐai sống mà chẳng phải nghiến răng chịu đựng.
按照今天早上这个情况来看 疯的人是你
HSK 7
0:03s
àn zhào jīn tiān zǎo shàng zhè ge qíng kuàng lái kàn fēng de rén shì nǐNhìn vào tình hình sáng nay mà xét, người điên là cô.
别人看到的都是我对你有多好
HSK 3
0:03s
bié rén kàn dào de dōu shì wǒ duì nǐ yǒu duō hǎoMọi người chỉ thấy tôi tốt với anh đến mức nào,
我为你放弃事业 为你卖掉房子 为你照顾你奶奶
HSK 5
0:03s
wǒ wèi nǐ fàng qì shì yè wèi nǐ mài diào fáng zi wèi nǐ zhào gù nǐ nǎi nǎitôi vì anh mà từ bỏ sự nghiệp, bán nhà, chăm sóc bà nội anh vì anh.
还要在今天这样的日子 忍受你的出轨和背叛
HSK 7
0:03s
hái yào zài jīn tiān zhè yàng de rì zi rěn shòu nǐ de chū guǐ hé bèi pànVậy mà ngay trong ngày như hôm nay, còn phải chịu đựng chuyện anh ngoại tình và phản bội.
我现在给你两个选择 你要么现在走
HSK 6
0:03s
wǒ xiàn zài gěi nǐ liǎng gè xuǎn zé nǐ yào me xiàn zài zǒuBây giờ tôi cho anh hai lựa chọn. Hoặc là anh đi ngay bây giờ,
要么留下来吃酒席 我给你留个位子
HSK 7
0:03s
yào me liú xià lái chī jiǔ xí wǒ gěi nǐ liú gè wèi zihoặc ở lại dự tiệc cưới. Tôi để dành cho anh một chỗ.
你去给我洗澡 洗干净
HSK 3
0:03s
nǐ qù gěi wǒ xǐ zǎo xǐ gān jìngAnh đi tắm cho sạch vào