Cách dùng "投名状" (tóu míng zhuàng) trong hội thoại tiếng Trung

tóumíngzhuàng

công trạng làm tin.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
21:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那我便送你一份nà wǒ biàn sòng nǐ yī fènVậy ta sẽ tặng cô một
2投名状tóu míng zhuàngcông trạng làm tin.
3随元青suí yuán qīngTùy Nguyên Thanh,

More Clips From Episode

Total 208 clips (Page 11 of 11)
你大喊三声李不如魏
HSK 4
0:03s
nǐ dà hǎn sān shēng lǐ bù rú wèiNgươi hét lớn bốn tiếng "Lý không bằng Ngụy",

爷爷我今天就饶了你
HSK 7
0:03s
yé yé wǒ jīn tiān jiù ráo le nǐhôm nay gia gia ta sẽ tha cho ngươi.

你魏宣算个什么东西
HSK 4
0:03s
nǐ wèi xuān suàn gè shén me dōng xīNgụy Tuyên ngươi là cái thá gì,

老子还想骂他几句呢
HSK 5
0:03s
lǎo zi hái xiǎng mà tā jǐ jù neÔng đây còn muốn chửi hắn mấy câu đây.

一会儿装孙子给咱老樊当赘婿
HSK 4
0:03s
yī huì er zhuāng sūn zi gěi zán lǎo fán dāng zhuì xùLúc thì ra vẻ đáng thương ở rể cho Lão Phàn của chúng ta,

一会儿耍威风当什么侯爷
HSK 4
0:03s
yī huì er shuǎ wēi fēng dāng shén me hóu yélúc thì ra oai làm hầu gia gì đó,

现在又要娶公主当驸马
HSK 6
0:03s
xiàn zài yòu yào qǔ gōng zhǔ dāng fù mǎgiờ lại muốn cưới công chúa làm phò mã.

我就一直生他的气
HSK 4
0:03s
wǒ jiù yì zhí shēng tā de qì[Cần Văn Đường] Ta sẽ giận hắn mãi.