Cách dùng "投名状" (tóu míng zhuàng) trong hội thoại tiếng Trung
投名状
công trạng làm tin.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
21:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我便送你一份 | nà wǒ biàn sòng nǐ yī fèn | Vậy ta sẽ tặng cô một |
| 2▶ | 投名状 | tóu míng zhuàng | công trạng làm tin. |
| 3 | 随元青 | suí yuán qīng | Tùy Nguyên Thanh, |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s
yī huì er zhuāng sūn zi gěi zán lǎo fán dāng zhuì xùLúc thì ra vẻ đáng thương ở rể cho Lão Phàn của chúng ta,






