Cách dùng "我便同你说声抱歉" (wǒ biàn tóng nǐ shuō shēng bào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我便同你说声抱歉
thì ta xin lỗi đệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
9:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你若恼我 | nǐ ruò nǎo wǒ | nếu đệ oán hận ta |
| 2▶ | 我便同你说声抱歉 | wǒ biàn tóng nǐ shuō shēng bào qiàn | thì ta xin lỗi đệ. |
| 3 | 不管你信与不信 | bù guǎn nǐ xìn yǔ bù xìn | Dù đệ có tin hay không, |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?

HSK 6
0:03s
gū què yī shēn wán jí rì rì tāng yào bù duàncòn ta thì bệnh tật đầy người, ngày ngày uống thuốc không ngừng.













