Cách dùng "我便同你说声抱歉" (wǒ biàn tóng nǐ shuō shēng bào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我便同你说声抱歉
thì ta xin lỗi đệ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
9:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你若恼我 | nǐ ruò nǎo wǒ | nếu đệ oán hận ta |
| 2▶ | 我便同你说声抱歉 | wǒ biàn tóng nǐ shuō shēng bào qiàn | thì ta xin lỗi đệ. |
| 3 | 不管你信与不信 | bù guǎn nǐ xìn yǔ bù xìn | Dù đệ có tin hay không, |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 3 of 11)
HSK 7
0:03s
dōu shì bài zhǎng xìn wáng hé wèi yán suǒ cìđều do Trường Tín vương và Ngụy Nghiêm ban cho.

HSK 7
0:03s
fǎn dào shì tài zi fēi shā tā yī ziTrái lại là thái tử phi đã giết một đứa con trai của bà ấy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s















