Cách dùng "我给你留条活路" (wǒ gěi nǐ liú tiáo huó lù) trong hội thoại tiếng Trung
我给你留条活路
ta để lại cho cô một con đường sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
20:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你好歹跟过我 | nǐ hǎo dǎi gēn guò wǒ | Dù sao cô cũng từng theo ta, |
| 2▶ | 我给你留条活路 | wǒ gěi nǐ liú tiáo huó lù | ta để lại cho cô một con đường sống. |
| 3 | 齐旻想要全天下的人痛苦 | qí mín xiǎng yào quán tiān xià de rén tòng kǔ | Tề Mân muốn tất cả mọi người trong thiên hạ đau khổ, |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ cóng wèi xiǎng guò shāng nǐ fēn háota cũng chưa từng nghĩ đến việc làm tổn thương đệ một chút nào.

HSK 7
0:03s
gū què yī fù bù rén bù guǐ de mú yàngcòn ta lại người không ra người, ma không ra ma chứ?














