Cách dùng "我给你留条活路" (wǒ gěi nǐ liú tiáo huó lù) trong hội thoại tiếng Trung
我给你留条活路
ta để lại cho cô một con đường sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
20:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你好歹跟过我 | nǐ hǎo dǎi gēn guò wǒ | Dù sao cô cũng từng theo ta, |
| 2▶ | 我给你留条活路 | wǒ gěi nǐ liú tiáo huó lù | ta để lại cho cô một con đường sống. |
| 3 | 齐旻想要全天下的人痛苦 | qí mín xiǎng yào quán tiān xià de rén tòng kǔ | Tề Mân muốn tất cả mọi người trong thiên hạ đau khổ, |
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 3 of 11)
HSK 6
0:03s
gū què yī shēn wán jí rì rì tāng yào bù duàncòn ta thì bệnh tật đầy người, ngày ngày uống thuốc không ngừng.

HSK 7
0:03s
dōu shì bài zhǎng xìn wáng hé wèi yán suǒ cìđều do Trường Tín vương và Ngụy Nghiêm ban cho.

HSK 7
0:03s
fǎn dào shì tài zi fēi shā tā yī ziTrái lại là thái tử phi đã giết một đứa con trai của bà ấy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s














