Cách dùng "你到底是干啥的" (nǐ dào dǐ shì gàn shá de) trong hội thoại tiếng Trung
你到底是干啥的
Rốt cuộc anh làm nghề gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
32:14
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 站下 | zhàn xià | Đứng lại. |
| 2▶ | 你到底是干啥的 | nǐ dào dǐ shì gàn shá de | Rốt cuộc anh làm nghề gì? |
| 3 | 其实我也是个敲鼓的 宁州县剧团的 | qí shí wǒ yě shì gè qiāo gǔ de níng zhōu xiàn jù tuán de | Thật ra tôi cũng là người đánh trống. Ở đoàn kịch huyện Ninh Châu. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
zhōng jiān de zhè xiē huán jié ne zhè dōu shì yào zǒu chéng xù deCác khâu ở giữa đều phải theo quy trình

HSK 5
0:03s
zhè shì zǔ zhī yāo qiú de bú shì nǐ gè rén néng jué dìng deĐây là yêu cầu của tổ chức không phải cá nhân con quyết được

HSK 3
0:03s
xíng le nà zhè jǐ tiān nǐ jiù xiān zhù dào wǒ zhè ér baĐược rồi. Mấy hôm nay, em cứ ở tạm chỗ chị nhé.

HSK 6
0:03s
gěi wǒ ná yī xià xǐ shù yòng pǐn wǒ péi tā zài zhè ér zhù liǎng tiānLấy giúp tôi đồ vệ sinh cá nhân. Tôi ở đây với cô ấy vài hôm.

HSK 4
0:03s
zǎ huí shì ne dōu lín mén yī jiǎo le zǎ yòu shuō bù yǎn leCó chuyện gì vậy? Sắp thành công đến nơi rồi, sao lại bảo không diễn nữa?

HSK 2
0:03s
gēn shuí yě bù shuō wǒ hái bù néng wèn nǐ shuō qián yī zhèn ziChẳng nói với ai. Tôi cũng không thể hỏi. Ông nói xem, hôm trước,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎng bú dào nǐ hái yǒu jīn tiān a yǒu jìn bù a nà zǎKhông ngờ ông cũng có ngày này. Tiến bộ đấy. Thì sao nào?











