Cách dùng "你要是有其他的要求 你就提" (nǐ yào shì yǒu qí tā de yāo qiú nǐ jiù tí) trong hội thoại tiếng Trung
你要是有其他的要求 你就提
Con có yêu cầu gì khác cứ nói
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
11:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 中间的这些环节呢 这都是要走程序的 | zhōng jiān de zhè xiē huán jié ne zhè dōu shì yào zǒu chéng xù de | Các khâu ở giữa đều phải theo quy trình |
| 2▶ | 你要是有其他的要求 你就提 | nǐ yào shì yǒu qí tā de yāo qiú nǐ jiù tí | Con có yêu cầu gì khác cứ nói |
| 3 | 这个项目可是全国巡演 是省上的重点项目啊 | zhè ge xiàng mù kě shì quán guó xún yǎn shì shěng shàng de zhòng diǎn xiàng mù a | Dự án này là lưu diễn toàn quốc là dự án trọng điểm của tỉnh |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 1 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
yí gè yí gè dōu ài tā nǐ hái shǎo suàn yí gè neNgười nào cũng yêu mến cô ấy. Cậu còn sót mất một người đấy.

HSK 3
0:03s
shì yào bǎ rén xīn lǐ zuì téng de nà kuài ér ròuMà là phải moi từ trong tim miếng thịt đau nhất,

HSK 6
0:03s
suì suì ( xiǎo xiǎo ) gè shì ma èr shí zhāng gòu bù gòuChuyện cỏn con thôi mà Hai mươi tấm có đủ không

HSK 7
0:03s
xìng kuī wǒ fā xiàn dé zǎo nà yào zài wǎn diǎnMay mà tôi phát hiện sớm Mà trễ một chút nữa

HSK 5
0:03s
nǐ zǎ cái lái nǐ zǎ cái lái ya kàn kàn qù zhè hái bù gòu zǎoSao giờ anh mới đến Sao giờ anh mới đến vậy Đi xem nào Vầy còn chưa sớm sao

HSK 5
0:03s
fàng xīn ba méi shá shì dǎ wán diào píng guān chá guān cháYên tâm đi, không sao đâu Truyền nước xong theo dõi chút

HSK 6
0:03s
zhè jiù dé kàn tā de qíng kuàng le zhè rén méi shì jiù xíng maCái đó còn tùy tình hình cô ấy Người không sao là được rồi

HSK 3
0:03s










