Cách dùng "你到底是干啥的" (nǐ dào dǐ shì gàn shá de) trong hội thoại tiếng Trung
你到底是干啥的
Rốt cuộc anh làm nghề gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
32:14
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 站下 | zhàn xià | Đứng lại. |
| 2▶ | 你到底是干啥的 | nǐ dào dǐ shì gàn shá de | Rốt cuộc anh làm nghề gì? |
| 3 | 其实我也是个敲鼓的 宁州县剧团的 | qí shí wǒ yě shì gè qiāo gǔ de níng zhōu xiàn jù tuán de | Thật ra tôi cũng là người đánh trống. Ở đoàn kịch huyện Ninh Châu. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ bié zhuǎn le ma zhuǎn dé wǒ tóu yūn leAnh đừng đi qua đi lại nữa. Anh làm tôi chóng mặt rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ bǎ nà wò yú de shí jiān gěi tā nòng duǎn yì diǎnAnh rút ngắn thời gian diễn động tác "ngọa ngư" lại cho cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ hái dāng yì shù jiā ne nǐ dāng gè chuí zi yì shù jiāAnh còn làm nghệ sĩ gì? Nghệ sĩ cái khỉ gì.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
qù dǎ diǎn shuǐ lái ba méi shuǐ le xǐ cài neĐi lấy chút nước đi, hết nước rồi. Tôi đang rửa rau.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù bǎo dāo wèi lǎo ma nǐ chuān jiàn yī fú ba bié zháo liáng leCậu vẫn còn phong độ lắm. Cháu mặc áo vào đi. Đừng để cảm lạnh.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè nián jì qīng qīng de zǎ jiù zhè bēi guān neCòn trẻ măng thế này Sao lại bi quan vậy chứ

HSK 2
0:03s
xiàn zài chàng xì duì wǒ lái shuō jiù shì fàng yángGiờ diễn tuồng với cháu chính là chăn dê

HSK 6
0:03s







