Cách dùng "她要再受了委屈 想退缩了" (tā yào zài shòu le wěi qū xiǎng tuì suō le) trong hội thoại tiếng Trung
她要再受了委屈 想退缩了
Nếu nó lại tủi thân, muốn lùi bước,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
13:31
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 前一阵子我都答应过来弟 | qián yī zhèn zi wǒ dōu dā yìng guò lái dì | Hôm trước tôi đã hứa với Lai Đệ rồi. |
| 2▶ | 她要再受了委屈 想退缩了 | tā yào zài shòu le wěi qū xiǎng tuì suō le | Nếu nó lại tủi thân, muốn lùi bước, |
| 3 | 我就不劝了 | wǒ jiù bù quàn le | tôi sẽ không khuyên nữa. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ bǎ nà wò yú de shí jiān gěi tā nòng duǎn yì diǎnAnh rút ngắn thời gian diễn động tác "ngọa ngư" lại cho cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ hái dāng yì shù jiā ne nǐ dāng gè chuí zi yì shù jiāAnh còn làm nghệ sĩ gì? Nghệ sĩ cái khỉ gì.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
qù dǎ diǎn shuǐ lái ba méi shuǐ le xǐ cài neĐi lấy chút nước đi, hết nước rồi. Tôi đang rửa rau.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù bǎo dāo wèi lǎo ma nǐ chuān jiàn yī fú ba bié zháo liáng leCậu vẫn còn phong độ lắm. Cháu mặc áo vào đi. Đừng để cảm lạnh.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè nián jì qīng qīng de zǎ jiù zhè bēi guān neCòn trẻ măng thế này Sao lại bi quan vậy chứ

HSK 2
0:03s
xiàn zài chàng xì duì wǒ lái shuō jiù shì fàng yángGiờ diễn tuồng với cháu chính là chăn dê

HSK 6
0:03s








