Cách dùng "我还有事求你呢" (wǒ hái yǒu shì qiú nǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
我还有事求你呢
Em còn có việc nhờ anh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
9:47
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好嘛 李哥 行 那就这样啊 对了 | hǎo ma lǐ gē xíng nà jiù zhè yàng a duì le | Được mà Anh Lý, vậy quyết thế nhé À đúng rồi |
| 2▶ | 我还有事求你呢 | wǒ hái yǒu shì qiú nǐ ne | Em còn có việc nhờ anh |
| 3 | 你那女朋友啥时候上台表演 | nǐ nà nǚ péng yǒu shá shí hòu shàng tái biǎo yǎn | Bạn gái cậu khi nào lên diễn |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 2 of 7)
HSK 5
0:03s
zhōng jiān de zhè xiē huán jié ne zhè dōu shì yào zǒu chéng xù deCác khâu ở giữa đều phải theo quy trình

HSK 5
0:03s
zhè shì zǔ zhī yāo qiú de bú shì nǐ gè rén néng jué dìng deĐây là yêu cầu của tổ chức không phải cá nhân con quyết được

HSK 3
0:03s
xíng le nà zhè jǐ tiān nǐ jiù xiān zhù dào wǒ zhè ér baĐược rồi. Mấy hôm nay, em cứ ở tạm chỗ chị nhé.

HSK 6
0:03s
gěi wǒ ná yī xià xǐ shù yòng pǐn wǒ péi tā zài zhè ér zhù liǎng tiānLấy giúp tôi đồ vệ sinh cá nhân. Tôi ở đây với cô ấy vài hôm.

HSK 4
0:03s
zǎ huí shì ne dōu lín mén yī jiǎo le zǎ yòu shuō bù yǎn leCó chuyện gì vậy? Sắp thành công đến nơi rồi, sao lại bảo không diễn nữa?

HSK 2
0:03s
gēn shuí yě bù shuō wǒ hái bù néng wèn nǐ shuō qián yī zhèn ziChẳng nói với ai. Tôi cũng không thể hỏi. Ông nói xem, hôm trước,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎng bú dào nǐ hái yǒu jīn tiān a yǒu jìn bù a nà zǎKhông ngờ ông cũng có ngày này. Tiến bộ đấy. Thì sao nào?











