Cách dùng "我看你是个铁汉 快去吧" (wǒ kàn nǐ shì gè tiě hàn kuài qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
我看你是个铁汉 快去吧
Tôi thấy bà mới là hảo hán. Mau đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
14:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 铁汉也有柔情呢嘛 我是说老汉终于能说话算话了 | tiě hàn yě yǒu róu qíng ne ma wǒ shì shuō lǎo hàn zhōng yú néng shuō huà suàn huà le | Hảo hán cũng có lúc mềm lòng mà. Ý tôi là ông già rốt cuộc cũng giữ lời. |
| 2▶ | 我看你是个铁汉 快去吧 | wǒ kàn nǐ shì gè tiě hàn kuài qù ba | Tôi thấy bà mới là hảo hán. Mau đi đi. |
| 3 | 缝啥呢 烧破了 | fèng shá ne shāo pò le | Khâu gì vậy? Bị cháy thủng rồi. |
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ bǎ nà wò yú de shí jiān gěi tā nòng duǎn yì diǎnAnh rút ngắn thời gian diễn động tác "ngọa ngư" lại cho cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ hái dāng yì shù jiā ne nǐ dāng gè chuí zi yì shù jiāAnh còn làm nghệ sĩ gì? Nghệ sĩ cái khỉ gì.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
qù dǎ diǎn shuǐ lái ba méi shuǐ le xǐ cài neĐi lấy chút nước đi, hết nước rồi. Tôi đang rửa rau.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù bǎo dāo wèi lǎo ma nǐ chuān jiàn yī fú ba bié zháo liáng leCậu vẫn còn phong độ lắm. Cháu mặc áo vào đi. Đừng để cảm lạnh.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè nián jì qīng qīng de zǎ jiù zhè bēi guān neCòn trẻ măng thế này Sao lại bi quan vậy chứ

HSK 2
0:03s
xiàn zài chàng xì duì wǒ lái shuō jiù shì fàng yángGiờ diễn tuồng với cháu chính là chăn dê

HSK 6
0:03s








